LỌC GIÓ K&N MITSUBISHI TRITON 2.5L
SẢN XUẤT TẠI USA
TĂNG CƯỜNG LƯU LƯỢNG GIÓ: Vật liệu lọc gió tiên tiến được thiết kế để tăng mã lực và khả năng tăng tốc cũng như cải thiện hiệu suất tổng thể của động cơ.
CẤU TRÚC CHẮC CHẮN: Lọc gió K&N được sản xuất bằng vật liệu cao cấp, bền bỉ và phương pháp chế tạo tiên tiến, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
NHIỀU LỚP BẢO VỆ: Nhiều lớp vải cotton cao cấp được xử lý bằng chất kết dính đặc biệt, kết hợp với nhau tạo nên một mạng lưới vật liệu lọc động cơ phức tạp, được thiết kế để ngăn chặn và giữ lại các chất gây ô nhiễm có hại.
VỆ SINH ĐƯỢC NHIỀU LẦN: Lọc gió động cơ chỉ cần vệ sinh sau mỗi 20.000 km trong điều kiện lái xe đường cao tốc thông thường (10.000-12.000 km với môi trường bụi bẩn nhiều).
TIẾT KIỆM NGÂN SÁCH: Lọc gió K&N có thể giặt và tái sử dụng sẽ giúp bạn tiết kiệm tới 5.000.000 đ so với việc mua nhiều bộ lọc dùng một lần (so với giá bán lẻ đề xuất của bộ lọc OE tương ứng cho 360.000 km đường lái xe)
TUỔI THỌ CAO NHẤT: Bảo hành trọn đời cho bộ lọc gió K&N thay thế tại chỗ – có giới hạn áp dụng
LẮP ĐẶT DỄ DÀNG: Bộ lọc gió K&N được tra dầu sẵn và sẵn sàng để lắp vào hộp gió nguyên bản của xe – đây là một trong những nâng cấp xe dễ dàng và tiết kiệm chi phí nhất để tăng hiệu suất nhanh chóng.

MÃ SẢN PHẨM TƯƠNG TÍCH THAM CHIẾU DÀNH CHO MITSUBISHI TRITON 2.5L
| YEAR | ENG VOL | ENG NO | BODY NO |
| 05.05~12.14 | 2.5L | 4D56 | KB4T |
| FILTER | ||
| OIL | AIR | CABIN |
| M1230A045 | 1500A098 | 7803A084 |
| MD069762 | 1500A358 | MME 61701 |
| MD069782 | M1500A098 | MN185231 |
EXPLORING THE FEATURES OF LỌC GIÓ K&N MITSUBISHI TRITON 2.5L
Mitsubishi Triton 2.5L là dòng động cơ diesel đã được sử dụng trên nhiều thế hệ của mẫu xe bán tải Mitsubishi Triton (hoặc còn được gọi là L200 ở một số thị trường)
Động cơ Diesel 2.5L là một “công thần” của Mitsubishi, nổi tiếng với sự bền bỉ và tính thực dụng qua nhiều năm. Nó xuất hiện trong các phiên bản Triton trước năm 2019 và một số bản tiêu chuẩn sau này (tùy thị trường).
1. Ưu điểm
- Bền bỉ & Đáng tin cậy: Động cơ 4D56 nổi tiếng về độ bền và khả năng chịu tải, ít hỏng vặt.
- Thiết kế J-Line: Thiết kế đặc trưng của Triton, với khoang hành khách phía sau có độ ngả lưng lớn nhất phân khúc, mang lại cảm giác thoải mái tối ưu cho người ngồi sau.
- Linh hoạt trong đô thị: Bán kính quay vòng tối thiểu chỉ $5.9$ m, là tốt nhất trong phân khúc bán tải, giúp xe dễ dàng xoay trở trong đường phố chật hẹp.
- Giá cạnh tranh: Các phiên bản 2.5L thường có mức giá mềm hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.
2. Nhược điểm
- Sức mạnh (so với bản mới): Công suất $136$ PS của bản tiêu chuẩn không quá mạnh mẽ so với các đối thủ cùng thời hoặc so với động cơ MIVEC 2.4L mới hơn ($181$ PS).
- Thiết kế (các đời cũ): Ngoại hình các đời trước 2019 thường được đánh giá là hơi “hiền” và mềm mại hơn so với các đối thủ hầm hố khác.
- Trang bị tiện nghi: Các phiên bản thấp cấp 2.5L thường có trang bị tiện nghi cơ bản (ghế nỉ, điều hòa chỉnh cơ) và thiếu các tính năng an toàn hiện đại (trên các bản cao cấp MIVEC 2.4L đã được bổ sung rất nhiều).






LỌC GIÓ K&N MITSUBISHI TRITON 2.4L 2024+ 









