LỌC GIÓ K&N HYUNDAI KONA 1.6L & 2.0L
SẢN XUẤT TẠI USA
TĂNG CƯỜNG LƯU LƯỢNG GIÓ: Vật liệu lọc gió tiên tiến được thiết kế để tăng mã lực và khả năng tăng tốc cũng như cải thiện hiệu suất tổng thể của động cơ.
CẤU TRÚC CHẮC CHẮN: Lọc gió K&N được sản xuất bằng vật liệu cao cấp, bền bỉ và phương pháp chế tạo tiên tiến, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
NHIỀU LỚP BẢO VỆ: Nhiều lớp vải cotton cao cấp được xử lý bằng chất kết dính đặc biệt, kết hợp với nhau tạo nên một mạng lưới vật liệu lọc động cơ phức tạp, được thiết kế để ngăn chặn và giữ lại các chất gây ô nhiễm có hại.
VỆ SINH ĐƯỢC NHIỀU LẦN: Lọc gió động cơ chỉ cần vệ sinh sau mỗi 20.000 km trong điều kiện lái xe đường cao tốc thông thường (10.000-12.000 km với môi trường bụi bẩn nhiều).
TIẾT KIỆM NGÂN SÁCH: Lọc gió K&N có thể giặt và tái sử dụng sẽ giúp bạn tiết kiệm tới 5.000.000 đ so với việc mua nhiều bộ lọc dùng một lần (so với giá bán lẻ đề xuất của bộ lọc OE tương ứng cho 360.000 km đường lái xe)
TUỔI THỌ CAO NHẤT: Bảo hành trọn đời cho bộ lọc gió K&N thay thế tại chỗ – có giới hạn áp dụng
LẮP ĐẶT DỄ DÀNG: Bộ lọc gió K&N được tra dầu sẵn và sẵn sàng để lắp vào hộp gió nguyên bản của xe – đây là một trong những nâng cấp xe dễ dàng và tiết kiệm chi phí nhất để tăng hiệu suất nhanh chóng.

MÃ SẢN PHẨM TƯƠNG TÍCH THAM CHIẾU DÀNH CHO HYUNDAI KONA 1.6L & 2.0L
| MODEL | YEAR | ENG VOL | ENG NO | BODY NO |
| Kona | 07.17~ | 1600 | G4FJ | |
| 06.17~ | 2000 | G4NH | PJ918 LHD US |
| FILTER | ||
| OIL | AIR | CABIN |
| 26300-25503 | 28113-F0000 | 97133-L1100 |
| 26300-25504 | 28113-F2000 | 97133-N9100 |
| 26300-35500 | 28113-F2000 | 97133-AO100 |
| 26300-35501 | 28113-Q8000 | 97133-L0000 |
EXPLORING THE FEATURES OF LỌC GIÓ K&N HYUNDAI KONA 1.6L & 2.0L
🚗 Hyundai Kona 1.6L & 2.0L – SUV đô thị phong cách, mạnh mẽ và công nghệ hàng đầu
Hyundai Kona là mẫu SUV đô thị (subcompact SUV) được Hyundai giới thiệu tại Việt Nam từ năm 2018.
Ngay từ khi ra mắt, Kona nhanh chóng trở thành một trong những mẫu SUV cỡ nhỏ bán chạy nhất, nhờ thiết kế thể thao, nội thất hiện đại và khả năng vận hành linh hoạt phù hợp với điều kiện đường phố Việt Nam.
Tại thị trường Việt Nam, Kona được phân phối với hai tùy chọn động cơ 1.6 Turbo và 2.0 Atkinson, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng – từ tiết kiệm nhiên liệu đến cảm giác lái mạnh mẽ.
⚙️ Động cơ & Vận hành
🔸 Phiên bản Kona 2.0L
-
Dung tích: 1.999 cc, công nghệ MPI
-
Công suất cực đại: 149 mã lực tại 6.200 vòng/phút
-
Mô-men xoắn cực đại: 180 Nm tại 4.500 vòng/phút
-
Hộp số: Tự động 6 cấp
-
Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
👉 Ưu điểm: Vận hành êm ái, mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu – phù hợp di chuyển hàng ngày trong đô thị hoặc đường trường nhẹ.
🔸 Phiên bản Kona 1.6 Turbo
-
Dung tích: 1.591 cc, tăng áp Turbo GDI
-
Công suất cực đại: 177 mã lực tại 5.500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn cực đại: 265 Nm tại 1.500–4.500 vòng/phút
-
Hộp số: Ly hợp kép 7 cấp DCT
-
Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
👉 Ưu điểm: Tăng tốc nhanh, phản ứng chân ga nhạy, phù hợp người yêu thích phong cách lái thể thao, mạnh mẽ.
📏 Kích thước & Thiết kế
-
Dài x Rộng x Cao: 4.165 x 1.800 x 1.565 mm
-
Chiều dài cơ sở: 2.600 mm
-
Khoảng sáng gầm: 170 mm
Ngoại thất:
Kona mang phong cách năng động, khỏe khoắn và hiện đại với cụm đèn LED tách tầng, lưới tản nhiệt “Cascading Grille” đặc trưng, cản trước thể thao và ốp viền hông nổi bật.
Phiên bản Turbo có điểm nhấn thể thao hơn với mâm hợp kim 18 inch và hệ thống chiếu sáng Full LED.
Nội thất:
Khoang cabin thiết kế hướng người lái, ghế ngồi ôm lưng, không gian rộng rãi trong tầm SUV cỡ nhỏ.
Vật liệu hoàn thiện cao cấp, bảng táp-lô hiện đại với màn hình cảm ứng nổi 8 inch, cụm đồng hồ kỹ thuật số và ghế da cao cấp.
🧠 Trang bị tiện nghi & an toàn
-
Màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay / Android Auto
-
Hệ thống âm thanh 6 loa
-
Điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau
-
Khởi động nút bấm & chìa khóa thông minh Smart Key
-
Cửa sổ trời chỉnh điện (phiên bản cao cấp)
-
Sạc không dây chuẩn Qi
-
Gương chiếu hậu chống chói tự động
An toàn tiêu chuẩn:
-
Phanh ABS, EBD, BA
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) & xuống dốc (DBC)
-
Kiểm soát lực kéo (TCS)
-
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
-
6 túi khí
-
Camera lùi và cảm biến sau
⚡ Trải nghiệm lái & Tiện ích
-
Hệ thống Drive Mode với 3 chế độ lái: Eco – Normal – Sport
-
Hệ thống treo sau dạng thanh cân bằng, mang lại cảm giác chắc chắn khi vào cua
-
Tay lái trợ lực điện MDPS, phản hồi nhanh nhạy
-
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình:
-
Bản 2.0L: ~6,9L/100km
-
Bản 1.6 Turbo: ~7,2L/100km
-
🎯 Ưu & Nhược điểm
✅ Ưu điểm
-
Thiết kế cá tính, đậm chất thể thao
-
Trang bị tiện nghi và an toàn vượt trội trong phân khúc
-
Hai tùy chọn động cơ đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau
-
Khả năng vận hành linh hoạt, bám đường tốt
-
Chất lượng hoàn thiện nội thất cao, cảm giác lái chắc chắn
⚠️ Nhược điểm
-
Không gian cốp sau hơi nhỏ nếu so với các SUV cỡ lớn hơn
-
Bản Turbo tăng tốc mạnh nhưng hộp số DCT đôi khi phản ứng chậm khi đi chậm
-
Giá cao hơn một số đối thủ cùng phân khúc






LỌC GIÓ K&N HYUNDAI ELANTRA 1.6L & 2.0L 2021+
LỌC GIÓ K&N HYUNDAI CRETA 1.5L 2022+ 









