LỌC GIÓ K&N MAZDA BT-50 2.2L & 3.2L
SẢN XUẤT TẠI USA
TĂNG CƯỜNG LƯU LƯỢNG GIÓ: Vật liệu lọc gió tiên tiến được thiết kế để tăng mã lực và khả năng tăng tốc cũng như cải thiện hiệu suất tổng thể của động cơ.
CẤU TRÚC CHẮC CHẮN: Lọc gió K&N được sản xuất bằng vật liệu cao cấp, bền bỉ và phương pháp chế tạo tiên tiến, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
NHIỀU LỚP BẢO VỆ: Nhiều lớp vải cotton cao cấp được xử lý bằng chất kết dính đặc biệt, kết hợp với nhau tạo nên một mạng lưới vật liệu lọc động cơ phức tạp, được thiết kế để ngăn chặn và giữ lại các chất gây ô nhiễm có hại.
VỆ SINH ĐƯỢC NHIỀU LẦN: Lọc gió động cơ chỉ cần vệ sinh sau mỗi 20.000 km trong điều kiện lái xe đường cao tốc thông thường (10.000-12.000 km với môi trường bụi bẩn nhiều).
TIẾT KIỆM NGÂN SÁCH: Lọc gió K&N có thể giặt và tái sử dụng sẽ giúp bạn tiết kiệm tới 5.000.000 đ so với việc mua nhiều bộ lọc dùng một lần (so với giá bán lẻ đề xuất của bộ lọc OE tương ứng cho 360.000 km đường lái xe)
TUỔI THỌ CAO NHẤT: Bảo hành trọn đời cho bộ lọc gió K&N thay thế tại chỗ – có giới hạn áp dụng
LẮP ĐẶT DỄ DÀNG: Bộ lọc gió K&N được tra dầu sẵn và sẵn sàng để lắp vào hộp gió nguyên bản của xe – đây là một trong những nâng cấp xe dễ dàng và tiết kiệm chi phí nhất để tăng hiệu suất nhanh chóng.

MÃ SẢN PHẨM TƯƠNG TÍCH THAM CHIẾU DÀNH CHO MAZDA BT-50 2.2L & 3.2L
| YEAR | ENG VOL | ENG NO | BODY NO |
| 06.11~2019 | 2.2L | P4-AT | ABUA08 |
| 06.15~2019 | 3.2L | P5-AT / UH | AFUA01 GL |
| FILTER | ||
| OIL | AIR | CABIN |
| U202-14-302T | J2MZ-9601-C | KB3Z-19N619-A |
| 1WA0-14-302 | 1D00-13-Z40 | UC9P-61-P11 |
| BB3Q-6744-BA | 1D01-13-Z40 | UCY0-61-P11 |
EXPLORING THE FEATURES OF LỌC GIÓ K&N MAZDA BT-50 2.2L & 3.2L
Mazda BT-50 là dòng xe bán tải (Pick-up Truck) nổi tiếng của Mazda, được biết đến với sự kết hợp giữa khả năng vận hành mạnh mẽ đặc trưng của xe bán tải và thiết kế mang hơi hướng xe du lịch (SUV/Sedan) của Mazda, đặc biệt là ngôn ngữ thiết kế KODO.
Các phiên bản sử dụng động cơ 2.2L và 3.2L là những cấu hình động cơ Diesel phổ biến của BT-50, hợp tác với Ford Ranger.
1. Thiết kế
- Ngoại thất: Khác biệt so với các đối thủ cùng phân khúc (như Ford Ranger, Toyota Hilux) thường nhấn mạnh sự hầm hố. BT-50 mang phong cách mềm mại, thanh thoát và hiện đại hơn, thường áp dụng ngôn ngữ thiết kế KODO đặc trưng của Mazda.
- Kích thước: Thuộc nhóm xe bán tải có kích thước lớn, chiều dài cơ sở dài, mang lại sự ổn định khi vận hành.
- Thùng xe: Có kích thước rộng rãi, khả năng chuyên chở lớn (khoảng $1.000\text{ kg}$).
2. Nội thất & Tiện nghi
- Không gian: Rộng rãi, thoải mái, hướng đến sự tiện dụng cho cả gia đình.
- Trang bị (tùy phiên bản):
- Vô lăng bọc da tích hợp điều khiển âm thanh, ga tự động (Cruise Control).
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập (trên các bản cao cấp).
- Ghế lái chỉnh điện (trên bản cao cấp).
- Hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng, kết nối Bluetooth, AUX/USB.
3. An toàn
Các phiên bản cao cấp (thường là $3.2\text{L}$ $4\times4$) được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản và nâng cao:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS).
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD).
- Hệ thống cân bằng điện tử (DSC/ESP).
- Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC).
- Túi khí (số lượng túi khí khác nhau tùy phiên bản, bản cao cấp có thể lên tới 6 túi khí).
Tóm lại:
- BT-50 2.2L: Là lựa chọn cân bằng, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho người dùng cần một chiếc bán tải để đi lại hàng ngày và chở hàng nhẹ.
- BT-50 3.2L: Là phiên bản mạnh mẽ nhất, lý tưởng cho những người cần sức kéo lớn, thường xuyên đi địa hình phức tạp hoặc chở tải nặng.
















